sừng hươu

sừng hươu

Hoa sừng hươu nở rộ với những cánh hoa màu cam rực rỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sừng của con hươu: "sừng hươu" chỉ bộ phận cứng, nhô ra trên đầu con hươu, thường nhiều nhánh, được dùng làm vật trang trí hoặc trong y học cổ truyền.
    • Tên một loài cây (thực vật): "sừng hươu" cũng tên gọi thông thường của loài cây Kalanchoe laciniata (họ Crassulaceae), mọng nước, xẻ thùy giống hình sừng hươu, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học dân gian.
dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật:

    • Sừng hươu được dùng để chế tác đồ mỹ nghệ. (Sừng của con hươu được chế biến thành các vật phẩm trang trí.)
    • Anh ấy sưu tập nhiều cặp sừng hươu từ rừng núi. (Anh ấy thu thập nhiều cặp sừng của hươu từ vùng núi.)
  • Nghĩa thực vật:

    • Cây sừng hươu rất dễ trồng chịu hạn tốt. (Loài cây tên "sừng hươu" rất dễ trồng chịu được điều kiện khô hạn.)
    • cây sừng hươu thường được dùng đắp lên vết thương. ( của loài cây này thường được dùng để đắp lên vết thương trong dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sừng hươu nai": cụm từ chỉ chung các loại sừng của hươu, nai.

    • Sừng hươu nai vị thuốc quý trong Đông y. (Các loại sừng của hươu nai được coi dược liệu quý.)
  • "cây sừng hươu": chỉ cụ thể loài cây Kalanchoe laciniata.

    • Cây sừng hươu thường được trồng trong chậu nhỏ để trang trí bàn làm việc. (Loài cây này thường được trồng trong chậu nhỏ để làm đẹp không gian làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sừng (danh từ): bộ phận cứng trên đầu một số loài động vật (trâu, , hươu, nai).

    • Sừng trâu được dùng làm lược. (Sừng của trâu được chế tác thành lược.)
  • Hươu (danh từ): loài thú nhai lại, sừng, thường sống trong rừng.

    • Hươu sao loài hươu bộ lông đẹp. (Hươu sao một loài hươu bộ lông đặc biệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sừng nai: sừng của con nai, tương tự sừng hươu nhưng thường nhỏ hơn.
  • Nhung hươu: sừng non của hươu, còn mềm lông tơ, được dùng làm thuốc bổ.
Thành ngữ liên quan
  • Sừng hươu vai cày: chỉ sự lam lũ, vất vả (thường dùng trong văn học cổ).
    • Đời sừng hươu vai cày, chẳng mấy khi nhàn hạ. (Cuộc sống lao động vất vả, ít khi được nghỉ ngơi.)